ĐẨY MẠNH CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG CÔNG TÁC ĐẢNG TẠI TRƯỜNG CHÍNH TRỊ TỈNH THÁI NGUYÊN

Thứ sáu - 07/08/2026 08:49
1. Chuyển đổi số trong công tác Đảng – yêu cầu tất yếu trong giai đoạn mới
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, tác động trực tiếp đến phương thức quản lý, điều hành, tổ chức công việc và hoạt động của cả hệ thống chính trị. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn đơn thuần là việc ứng dụng một số công cụ công nghệ vào xử lý công việc mà đã trở thành một phương thức phát triển mới, gắn với đổi mới tư duy, quy trình hoạt động và phương thức quản trị.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định đây là một trong những đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính thúc đẩy phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tinh thần của Nghị quyết đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động, từ ứng dụng công nghệ riêng lẻ sang chuyển đổi toàn diện phương thức hoạt động trên cơ sở dữ liệu và công nghệ số.
Đối với các cơ quan Đảng, ngày 29/11/2024, Ban Bí thư ban hành Quyết định số 204-QĐ/TW phê duyệt Đề án Chuyển đổi số trong các cơ quan Đảng. Đây là cơ sở quan trọng để thúc đẩy quá trình số hóa, chuẩn hóa dữ liệu, đổi mới quy trình xử lý công việc, nâng cao hiệu quả lãnh đạo, chỉ đạo và điều hành trong các cơ quan Đảng. Ngày 09/7/2025, Ban Bí thư ban hành Quy định số 338-QĐ/TW về thủ tục hành chính của Đảng trên môi trường điện tử, Quy định số 339-QĐ/TW ngày 10/7/2025 về sử dụng ứng dụng Sổ tay đảng viên điện tử tiếp tục tạo cơ sở để các hoạt động của tổ chức đảng từng bước được thực hiện trên môi trường số, từ quản lý thủ tục, cung cấp thông tin, tài liệu đến hỗ trợ sinh hoạt Đảng và tăng cường kết nối giữa cấp ủy với đảng viên.
Như vậy, chuyển đổi số trong công tác Đảng là yêu cầu khách quan gắn với đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng trong điều kiện mới. Đó là quá trình ứng dụng đồng bộ công nghệ số, dữ liệu số và nền tảng số vào công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành, quản lý tổ chức đảng, đảng viên và các nghiệp vụ công tác Đảng; đồng thời từng bước thay đổi cách thức tổ chức công việc theo hướng khoa học, hiện đại, minh bạch, chính xác và hiệu quả hơn.
2. Những chuyển biến bước đầu trong chuyển đổi số công tác Đảng tại Nhà trường
Nhận thức được vai trò quan trọng của chuyển đổi số, thời gian qua, Trường Chính trị tỉnh Thái Nguyên đã từng bước tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa một số hoạt động quản lý, chuyên môn và công tác Đảng. Mặc dù quá trình chuyển đổi số còn đang được tiếp tục hoàn thiện, song một số nội dung đã cho thấy hiệu quả thiết thực, tạo nền tảng để hướng tới chuyển đổi số đồng bộ hơn trong thời gian tới.
- Việc thực hiện thu, nộp đảng phí bằng phương thức số đã góp phần tạo sự thuận tiện cho cán bộ, đảng viên và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính Đảng. So với phương thức thu, nộp hoàn toàn bằng tiền mặt, thanh toán điện tử giúp giảm thao tác thủ công, tạo điều kiện thuận lợi trong theo dõi, kiểm tra, đối chiếu và tổng hợp số liệu. Dữ liệu giao dịch được lưu giữ có hệ thống cũng góp phần nâng cao tính chính xác, công khai, minh bạch và giảm áp lực cho cán bộ trực tiếp làm công tác tổng hợp, quản lý đảng phí.
- Công tác quản lý, trao đổi và xử lý văn bản trên môi trường điện tử ngày càng được tăng cường. Việc tiếp nhận, chuyển xử lý, theo dõi tiến độ và lưu trữ văn bản điện tử giúp rút ngắn thời gian luân chuyển, tạo điều kiện để cán bộ, đảng viên tiếp cận thông tin nhanh hơn, đồng thời giảm sử dụng giấy và từng bước hình thành thói quen làm việc trên môi trường số.
Đối với công tác Đảng, việc lưu trữ, khai thác các nghị quyết, chỉ thị, kết luận, chương trình, kế hoạch và tài liệu sinh hoạt bằng hình thức số tạo thuận lợi đáng kể trong quá trình tra cứu, tổng hợp và phục vụ lãnh đạo, chỉ đạo.
- Việc quản lý đảng viên và hồ sơ công tác Đảng từng bước được số hóa. Các thông tin về lý lịch đảng viên, quá trình công tác, đào tạo, bồi dưỡng, chuyển sinh hoạt Đảng, khen thưởng, kỷ luật và các nội dung liên quan nếu được cập nhật, chuẩn hóa trên hệ thống sẽ giúp giảm đáng kể thời gian thống kê, tổng hợp và lập báo cáo.
Đây là một trong những lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi dữ liệu đảng viên là dữ liệu nền tảng phục vụ công tác tổ chức, cán bộ và xây dựng Đảng. Khi dữ liệu được quản lý khoa học, chính xác và thường xuyên cập nhật, cấp ủy có thể khai thác nhanh chóng hơn để phục vụ công tác lãnh đạo, quản lý, đánh giá đội ngũ cán bộ, đảng viên.
- Các nền tảng số từng bước được sử dụng để hỗ trợ sinh hoạt cấp ủy và chi bộ. Việc cung cấp tài liệu trước kỳ sinh hoạt, gửi văn bản, thông tin thời sự, tài liệu chuyên đề trên môi trường số giúp cán bộ, đảng viên có thêm điều kiện nghiên cứu trước, góp phần nâng cao chất lượng chuẩn bị nội dung.
Ứng dụng Sổ tay đảng viên điện tử cũng mở ra khả năng hình thành một kênh thông tin hai chiều giữa cấp ủy với đảng viên, hỗ trợ cung cấp văn bản, tài liệu, phục vụ sinh hoạt Đảng và quản lý thông tin liên quan đến đảng viên, qua đó tạo thêm nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số trong hoạt động của tổ chức cơ sở đảng.
Những kết quả trên cho thấy chuyển đổi số đã được triển khai thực hiện ở nhiều khâu của công tác Đảng tại Nhà trường. Tuy nhiên, để chuyển từ “ứng dụng công nghệ” sang “chuyển đổi số thực chất” vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục quan tâm.
3. Một số vấn đề đặt ra
- Nhận thức và kỹ năng số của cán bộ, đảng viên chưa đồng đều. Chuyển đổi số đòi hỏi không chỉ biết sử dụng máy tính hoặc phần mềm mà còn phải thay đổi thói quen và phương thức làm việc. Trong thực tế, khả năng tiếp cận công nghệ, mức độ sẵn sàng thay đổi và kỹ năng sử dụng các nền tảng số giữa các cán bộ có sự khác nhau.
-Dữ liệu vẫn có nguy cơ phân tán giữa nhiều hệ thống và hình thức lưu trữ khác nhau. Nếu cùng một thông tin vừa tồn tại trong hồ sơ giấy, bảng tính cá nhân, phần mềm quản lý và nhiều thư mục riêng lẻ mà chưa được chuẩn hóa, sẽ dễ dẫn tới trùng lặp, thiếu đồng bộ hoặc khó khai thác.
- Một số quy trình có thể mới dừng ở mức “điện tử hóa” chứ chưa thực sự được tái thiết kế theo tư duy số. Chuyển một biểu mẫu giấy thành tệp điện tử chưa đồng nghĩa với chuyển đổi số. Giá trị thực sự chỉ xuất hiện khi công nghệ giúp giảm thao tác, rút ngắn thời gian, tăng khả năng theo dõi và minh bạch hóa trách nhiệm.
- An toàn, an ninh thông tin là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Dữ liệu tổ chức đảng, đảng viên, tài liệu sinh hoạt, hồ sơ nội bộ có nhiều nội dung thuộc phạm vi cần được quản lý chặt chẽ. Việc sử dụng công nghệ nếu thiếu quy định về phân quyền, bảo mật, sao lưu và kiểm soát khai thác dữ liệu có thể tạo ra nguy cơ rò rỉ hoặc mất an toàn thông tin.
- Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới đặt ra yêu cầu phải đi đôi với kiểm soát rủi ro. AI có thể hỗ trợ tra cứu, tổng hợp văn bản, phân loại tài liệu và xử lý thông tin, nhưng không thể thay thế vai trò thẩm định, quyết định và chịu trách nhiệm của cán bộ, đảng viên. Đặc biệt, tuyệt đối không tùy tiện đưa tài liệu mật, dữ liệu nội bộ hoặc thông tin cá nhân cần bảo vệ lên các nền tảng AI công cộng.
4. Một số giải pháp đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác Đảng tại Trường Chính trị tỉnh Thái Nguyên
Thứ nhất, nâng cao nhận thức, trách nhiệm và vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên
Chuyển đổi số trước hết phải bắt đầu từ chuyển đổi nhận thức. Mỗi cán bộ, đảng viên cần nhận thức rõ đây không phải là nhiệm vụ riêng của bộ phận công nghệ thông tin mà là yêu cầu gắn với trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ của từng tổ chức, cá nhân. Cấp ủy cần tăng cường tuyên truyền, quán triệt tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, Đề án Chuyển đổi số trong các cơ quan Đảng và các quy định có liên quan; đưa nội dung chuyển đổi số vào chương trình công tác, sinh hoạt chuyên đề và nhiệm vụ thường xuyên của các chi bộ. Đặc biệt, cán bộ lãnh đạo, cấp ủy viên phải thực sự tiên phong, gương mẫu trong sử dụng nền tảng số, xử lý công việc điện tử và thực hiện chế độ báo cáo dựa trên dữ liệu.
Thứ hai, chuẩn hóa và xây dựng hệ thống dữ liệu số trong công tác Đảng
Dữ liệu phải được coi là nền tảng của chuyển đổi số. Nhà trường cần rà soát, phân loại và từng bước chuẩn hóa các nhóm dữ liệu gồm: hồ sơ tổ chức đảng; hồ sơ đảng viên; nghị quyết, chỉ thị, kế hoạch; biên bản sinh hoạt; dữ liệu đảng phí; báo cáo thống kê và các tài liệu nghiệp vụ khác. Quá trình này cần hướng tới yêu cầu dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống”: chính xác, đầy đủ, thống nhất, không trùng lặp và thường xuyên được cập nhật. Cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm cập nhật, ai được khai thác, dữ liệu nào được chia sẻ và dữ liệu nào phải hạn chế quyền truy cập. Điều này vừa bảo đảm giá trị sử dụng của dữ liệu, vừa tăng tính an toàn.
2(16)
Hoạt động chuẩn bị dữ liệu số hóa hồ sơ Đảng

Thứ ba, khai thác hiệu quả Sổ tay đảng viên điện tử gắn với nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ
Sổ tay đảng viên điện tử cần được khai thác như một công cụ hỗ trợ thực chất cho hoạt động của cấp ủy và đảng viên, không chỉ dừng ở việc cài đặt hoặc truy cập ứng dụng. Có thể sử dụng nền tảng để cung cấp tài liệu trước kỳ sinh hoạt, cập nhật nghị quyết, văn bản mới, cung cấp tài liệu sinh hoạt chuyên đề, hỗ trợ đảng viên tự nghiên cứu và tăng cường tương tác giữa cấp ủy với đảng viên. Tuy nhiên, công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Việc sinh hoạt chi bộ vẫn phải bảo đảm đầy đủ các nguyên tắc, chế độ, nội dung và quy trình theo Hướng dẫn số 42-HD/BTCTW, ngày 28/10/2025 của Ban Tổ chức Trung ương về việc thực hiện Chỉ thị số 50-CT/TW, ngày 23/7/2025 của Ban Bí thư về tiếp tục đổi mới và nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ trong giai đoạn mới.
Thứ tư, hoàn thiện việc thu, nộp và quản lý đảng phí bằng phương thức số
Trên cơ sở kết quả đã triển khai, cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình thu, nộp đảng phí điện tử theo hướng thuận tiện cho đảng viên và dễ kiểm soát đối với tổ chức đảng. Dữ liệu cần có khả năng tổng hợp theo từng chi bộ, từng đảng viên, từng tháng, quý và năm; tạo thuận lợi cho đối chiếu, báo cáo và kiểm tra. Mục tiêu không chỉ là thay tiền mặt bằng chuyển khoản mà phải tạo được một quy trình quản lý chính xác hơn, minh bạch hơn, giảm thao tác thủ công và hạn chế sai sót.
Thứ năm, xây dựng kho tài liệu số dùng chung phục vụ công tác Đảng
Với đặc thù là trường chính trị, Nhà trường có lợi thế lớn để xây dựng kho dữ liệu số tích hợp phục vụ đồng thời công tác Đảng, nghiên cứu khoa học và giảng dạy. Kho tài liệu có thể hệ thống hóa nghị quyết, chỉ thị, kết luận, quy định, hướng dẫn; văn bản của Trung ương và của tỉnh; tài liệu nghiệp vụ xây dựng Đảng; các chuyên đề sinh hoạt; kết quả nghiên cứu, tổng kết thực tiễn. Tài liệu cần được phân loại khoa học theo lĩnh vực, chủ đề, thời gian, cơ quan ban hành và từ khóa để cán bộ, đảng viên dễ dàng tra cứu.
Trong tương lai, trên cơ sở một kho dữ liệu được kiểm soát tốt, có thể nghiên cứu xây dựng công cụ tìm kiếm thông minh hoặc trợ lý số nội bộ hỗ trợ tra cứu văn bản và khai thác tài liệu.
Thứ sáu, nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, đảng viên
Nhà trường cần tổ chức bồi dưỡng kỹ năng số theo hướng gắn với công việc thực tế, tránh đào tạo nặng lý thuyết. Có thể tập trung vào: sử dụng hệ thống quản lý văn bản; quản lý dữ liệu; chữ ký số; Sổ tay đảng viên điện tử; quản lý tài liệu số; bảo đảm an toàn thông tin và sử dụng AI an toàn. Đồng thời, nên phát huy vai trò của cán bộ trẻ, cán bộ có năng lực công nghệ làm lực lượng nòng cốt hỗ trợ tại các chi bộ, phòng, khoa, đơn vị; hình thành cơ chế “người thành thạo hỗ trợ người chưa thành thạo”.
Thứ bảy, nghiên cứu xây dựng mô hình “Chi bộ số”
Một hướng đi có thể tạo dấu ấn trong chuyển đổi số công tác Đảng tại Nhà trường là xây dựng thí điểm mô hình “Chi bộ số”. Mô hình có thể tập trung vào một số tiêu chí cơ bản: hồ sơ đảng viên được quản lý khoa học trên môi trường số; tài liệu sinh hoạt được cung cấp điện tử; nghị quyết, biên bản được lưu trữ có hệ thống; nhiệm vụ sau sinh hoạt được theo dõi bằng công cụ số; đảng phí được quản lý điện tử; có kho tài liệu dùng chung; đảng viên sử dụng hiệu quả Sổ tay đảng viên điện tử; bảo đảm đầy đủ các yêu cầu về an toàn, bảo mật thông tin.
Có thể lựa chọn một chi bộ có điều kiện phù hợp để thí điểm, xây dựng bộ tiêu chí, đánh giá sau một thời gian triển khai, từ đó rút kinh nghiệm và nhân rộng. Điểm quan trọng là mô hình “Chi bộ số” không nên chạy theo hình thức hay số lượng phần mềm, mà phải được đánh giá bằng hiệu quả thực tế: giảm bao nhiêu thời gian xử lý công việc; dữ liệu có chính xác hơn không; việc theo dõi nhiệm vụ có rõ hơn không; chất lượng sinh hoạt có được nâng lên hay không; cán bộ, đảng viên có thấy thuận tiện hơn hay không.
Trong thời gian tới, dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng ủy, quyết tâm của Lãnh đạo Nhà trường, sự phối hợp đồng bộ giữa các chi bộ, phòng, khoa và tinh thần tiên phong, gương mẫu của mỗi cán bộ, đảng viên, chuyển đổi số sẽ trở thành động lực quan trọng góp phần đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao chất lượng công tác xây dựng Đảng của Đảng bộ Nhà trường. Đồng thời, việc chủ động nghiên cứu, thí điểm những mô hình mới như “Chi bộ số”, xây dựng kho dữ liệu dùng chung, ứng dụng Sổ tay đảng viên điện tử, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số an toàn sẽ giúp Nhà trường vừa nâng cao hiệu quả quản trị nội bộ, vừa tạo ra những mô hình thực tiễn có giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và bồi dưỡng cán bộ. Đó chính là giải pháp để chuyển đổi số không chỉ dừng ở khẩu hiệu hay công cụ kỹ thuật, mà thực sự trở thành phương thức làm việc mới, góp phần xây dựng tổ chức đảng ngày càng khoa học, hiện đại, hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong kỷ nguyên số.
 
Trần Thị Thanh Huyền
Phòng Quản lý đào tạo, bồi dưỡng và nghiên cứu khoa học

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thống kê website
  • Đang truy cập107
  • Hôm nay14,267
  • Tháng hiện tại220,635
  • Tổng lượt truy cập50,010,858
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây