Năm 2025, việc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) áp dụng Khung đánh giá PCI 2.0 tích hợp Chỉ số hiệu quả kinh tế tư nhân (BPI) đã tạo bước chuyển lớn trong phương pháp luận quản trị địa phương. Mô hình này đòi hỏi chính quyền phải chuyển đổi từ tư duy “quản lý theo ngành” sang “phục vụ theo quy trình liên thông” và “quản trị dựa trên dữ liệu”.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng điểm số các chỉ số thành phần PCI năm 2025 của tỉnh Thái Nguyên nhằm làm rõ các kết quả đạt được và những điểm nghẽn cấu trúc nội tại của bộ máy thực thi công vụ. Từ đó, đề xuất các hàm ý chính sách đồng bộ, khoa học, bám sát các chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước; góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, xây dựng chính quyền kiến tạo phát triển, đưa Thái Nguyên phát triển bền vững.
2. Khung lý thuyết về PCI 2.0 và thực trạng Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của tỉnh Thái Nguyên năm 2025
2.1. Khung lý thuyết về PCI 2.0 và cấu trúc hệ sinh thái kinh tế tư nhân
Để định lượng và đo lường chất lượng thể chế kinh tế cũng như năng lực điều hành thực chất của chính quyền địa phương, Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) xây dựng đã trở thành một công cụ phản hồi độc lập, khách quan từ góc nhìn của doanh nghiệp. Đặc biệt, bước sang năm 2025, việc VCCI chính thức áp dụng Khung đánh giá PCI 2.0 đã đánh dấu một bước chuyển mang tính bước ngoặt về mặt lý thuyết quản trị công tại Việt Nam.
Sự thay đổi cốt lõi của mô hình PCI 2.0 thể hiện ở việc từ bỏ cách tiếp cận truyền thống vốn chỉ tập trung đo lường sự thuận lợi của các thủ tục hành chính mang tính hành vi đơn lẻ (như thời gian cấp phép, số lượng con dấu). Thay vào đó, PCI 2.0 nâng tầm lý thuyết hướng đến đo lường toàn diện chất lượng thực thi chính sách, năng lực điều hành thực chất của bộ máy và khả năng duy trì, kiến tạo một hệ sinh thái kinh tế bền vững. Khung đánh giá mới này được cấu trúc lại thông qua 09 chỉ số thành phần bao gồm: (1) Gia nhập thị trường; (2) Tiếp cận đất đai và sự ổn định trong sử dụng đất; (3) Tính minh bạch; (4) Chi phí thời gian; (5) Chi phí không chính thức; (6) Cạnh tranh bình đẳng; (7) Tính năng động của chính quyền địa phương; (8) Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp; (9) Thiết chế pháp lý và an ninh trật tự.
Điểm đổi mới căn bản và sâu sắc nhất của PCI 2.0 là việc tích hợp Chỉ số hiệu quả kinh tế tư nhân (BPI - Business Performance Index). Chỉ số BPI đóng vai trò kiểm chứng thực chứng, đo lường trực tiếp năng lực tài chính, quy mô đầu tư, năng suất lao động và mức độ chuyển đổi số của khối doanh nghiệp nội địa. Sự tích hợp này tạo ra một vòng phản hồi tương hỗ: năng lực điều hành của chính quyền (PCI) phải chuyển hóa trực tiếp thành hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (BPI). Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ chính trị của địa phương, chuyển trọng tâm từ việc đo đếm số lượng thủ tục giải quyết sang việc đánh giá trải nghiệm tổng thể và sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp tư nhân trên địa bàn.
2.2. Thực trạng Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của tỉnh Thái Nguyên năm 2025
2.2.1. Những kết quả tích cực và điểm sáng trong chất lượng điều hành kinh tế
Kết quả công bố năm 2025 cho thấy tỉnh Thái Nguyên tiếp tục duy trì vị trí trong nhóm các địa phương có chất lượng điều hành kinh tế ở mức khá của cả nước. Kết quả này là minh chứng cho những nỗ lực thúc đẩy cải cách hành chính, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao năng lực phục vụ doanh nghiệp của toàn hệ thống chính trị địa phương nhằm hiện thực hóa các đột phá chiến lược của Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh lần thứ I, nhiệm kỳ 2025 - 2030. Trong cấu trúc 09 chỉ số thành phần của PCI 2.0, Thái Nguyên xuất sắc có 05 chỉ số đạt kết quả vượt mức trung vị quốc gia. Sự chuyển biến thực chất này tạo nên những điểm sáng cốt lõi sau:
Sự chuyển biến thực chất này trước hết được thể hiện ngay ở giai đoạn khởi sự kinh doanh của doanh nghiệp thông qua chỉ số Gia nhập thị trường (7,72 điểm). Đây là kết quả trực tiếp từ những bước đi quyết liệt trong công tác số hóa hồ sơ và đồng bộ hệ thống dịch vụ công trực tuyến. Các cải tiến mang tính đột phá về quy trình đã cắt giảm tối đa các chi phí hành chính ban đầu cho nhà đầu tư, tối ưu hóa thủ tục và đưa thời gian trung vị để hoàn thành đăng ký doanh nghiệp tại tỉnh xuống chỉ còn 3,5 ngày.
Thái Nguyên đã tạo lập được niềm tin lớn đối với cộng đồng doanh nghiệp khi chỉ số Minh bạch đạt 7,56 điểm. Khả năng tiếp cận kịp thời các thông tin quy hoạch, cơ chế chính sách và tài liệu điều hành của chính quyền thông qua Cổng thông tin điện tử tỉnh đã minh chứng cho hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ thông tin đồng bộ, giúp tối ưu hóa tính công khai, giải phóng áp lực và giảm thiểu đáng kể chi phí thời gian cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các nền tảng số dùng chung hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các yếu tố đầu vào cũng vận hành rất hiệu quả, đưa chỉ số “Tiếp cận nguồn lực” đạt 6,12 điểm, vượt qua mức trung vị quốc gia (6,05). Sự kết hợp giữa tính minh bạch trong quản lý và tính sẵn sàng của công nghệ đã tạo ra một bệ đỡ vững chắc, giúp doanh nghiệp chủ động tối ưu hóa các nguồn lực sản xuất kinh doanh tại địa phương.
Không dừng lại ở những cải cách mang tính kỹ thuật hành chính, chất lượng điều hành kinh tế của tỉnh còn được bảo đảm bằng một môi trường kinh doanh an toàn, tiến bộ. Chỉ số Thiết chế pháp lý (7,51 điểm) đạt kết quả tích cực đã khẳng định mạnh mẽ tính ổn định và tôn trọng pháp luật tại địa phương. Với 80,33% doanh nghiệp đánh giá tốt về tình hình an ninh trật tự, vai trò của các cơ quan thực thi pháp luật đã góp phần quan trọng củng cố niềm tin pháp lý, bảo đảm môi trường kinh doanh an toàn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các chủ thể kinh tế.
Những kết quả nổi bật trên chính là sự phản ánh sinh động cho tư duy quản trị mới, được thể hiện rõ nét tại chỉ số chính quyền kiến tạo với 5,50 điểm, cao hơn mức trung vị cả nước (5,46). Điểm số này là minh chứng cho sự linh hoạt, năng động của Ủy ban nhân dân tỉnh trong khuôn khổ pháp luật nhằm kịp thời tháo gỡ khó khăn, chuyển từ tư duy quản lý thuần túy sang tư duy đồng hành và tạo không gian phát triển thuận lợi nhất cho khu vực kinh tế tư nhân.
2.2.2. Những hạn chế còn tồn tại và chỉ số thành phần có nguy cơ suy giảm
Sự chênh lệch trong việc hấp thụ chính sách và cơ hội phát triển giữa các thành phần kinh tế hiện đang là một điểm nghẽn tại địa phương. Với hai chỉ số thành phần: “Cạnh tranh bình đẳng” (5,26 điểm) và “Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp” (5,34 điểm), cả hai đều thấp hơn mức trung vị quốc gia (lần lượt là 5,51 và 5,43 điểm). Khảo sát thực tế cho thấy, một bộ phận doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ vẫn gặp nhiều rào cản và chịu sự chênh lệch rõ rệt khi tiếp cận các nguồn lực sản xuất, cơ hội tín dụng, thông tin thị trường cũng như các chương trình chuyển giao công nghệ. Việc triển khai các chính sách hỗ trợ của Nhà nước tuy diện rộng nhưng tính thực chất và đồng đều chưa cao, dẫn đến hệ sinh thái doanh nghiệp tư nhân địa phương chưa có đủ bệ đỡ để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn.
Hệ thống dữ liệu quản lý còn phân tán, thiếu liên thông đồng bộ nên cơ chế, quy trình xử lý giữa các cơ quan phối hợp liên thông một cửa giữa các sở, ban, ngành trong giải quyết các thủ tục tích hợp phức tạp như: đất đai, quy hoạch đầu tư, xây dựng, môi trường và phòng cháy chữa cháy (PCCC) chưa được nhịp nhàng, thời gian phối hợp bị kéo dài và doanh nghiệp phải đính chính, bổ sung thông tin, hồ sơ nhiều lần.
2.3. Hàm ý chính sách và các nhóm giải pháp nâng cao chỉ số PCI, xây dựng chính quyền kiến tạo tại Thái Nguyên
Từ việc nhận diện khách quan những điểm sáng và các nút thắt cấu trúc trong chất lượng điều hành kinh tế năm 2025, nhằm hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Thái Nguyên lần thứ I, nhiệm kỳ 2025 - 2030, hệ thống giải pháp nâng cao chỉ số PCI trong bối cảnh PCI 2.0 cần tập trung vào bốn nhóm hàm ý chính sách cốt lõi sau:
2.3.1. Đổi mới tư duy và mô hình quản trị: Chuyển dịch từ “Quản lý hành chính” sang “Quản trị dựa trên dữ liệu số”
Nghiên cứu xây dựng Hệ thống cơ sở dữ liệu PCI tập trung kết hợp Trung tâm giám sát điều hành PCI thời gian thực (Real-time). Hệ thống này đóng vai trò là trung tâm điều hành kỹ thuật số, có khả năng tự động phân tích, phát hiện sớm và phát tín hiệu cảnh báo đối với các hồ sơ thủ tục hành chính có nguy cơ chậm trễ ở tất cả các cấp. Bằng việc ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) các quyết định chỉ đạo điều hành sẽ được đưa ra dựa trên bằng chứng dữ liệu thực tế, giúp giám sát chặt chẽ tiến độ giải quyết công việc, loại bỏ các khâu trung gian, từ đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy hành chính công.
2.3.2. Cải cách thực chất quy trình liên thông và cắt giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp
Các sở, ban, ngành phải dịch chuyển sang mô hình “phục vụ theo quy trình liên thông” lấy trải nghiệm của doanh nghiệp làm trung tâm. Đối với các dự án đầu tư, tỉnh cần chuẩn hóa cấu trúc toàn bộ hành trình thủ tục bao gồm đất đai, quy hoạch, xây dựng, môi trường và phòng cháy chữa cháy thành một quy trình tích hợp duy nhất. Đối với các dự án trọng điểm, có tính lan tỏa kinh tế - xã hội cao, cần áp dụng triệt để cơ chế “Luồng xanh 24 giờ” (giải quyết các phản ánh, kiến nghị trong vòng một ngày làm việc) và “Luồng xanh 60%” (cam kết cắt giảm ít nhất 60% thời gian trú đóng thủ tục so với quy định pháp luật hiện hành), giảm thiểu việc yêu cầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ nhiều lần.
2.3.3. Chuyển trọng tâm chiến lược sang phát triển “Hệ sinh thái kinh tế tư nhân nội địa”
Tỉnh cần xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ mang tính thực chất, có trọng tâm vào khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Tập trung khơi thông khả năng tiếp cận nguồn lực đất đai, cơ hội tín dụng và các nền tảng số dùng chung. Đồng thời, cần đóng vai trò cầu nối thể chế, tạo cơ chế khuyến khích các tập đoàn FDI lớn trên địa bàn (như Tập đoàn Samsung và các nhà đầu tư tại các khu công nghiệp Yên Bình, Điềm Thụy) ký kết hợp tác, chuyển giao công nghệ và sử dụng sản phẩm từ các doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ nội địa, hình thành các chuỗi cung ứng bền vững tại địa phương.
Hoàn thiện cơ chế giám sát thực thi chính sách nhằm đảm bảo tính công khai, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế trong tiếp cận quỹ đất công, các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ phục hồi và các chương trình chuyển giao công nghệ do ngân sách nhà nước tài trợ.
2.3.4. Siết chặt kỷ luật hành chính đi đôi với cơ chế khuyến khích, bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm
Đa dạng hóa các kênh tiếp nhận phản ánh, đánh giá của doanh nghiệp đối với cán bộ, công chức theo thời gian thực để kịp thời phát hiện, xử lý các biểu hiện nhũng nhiễu, phiền hà; đồng thời tăng cường công tác thanh tra công vụ đột xuất. Gắn việc nâng cao chỉ số PCI trực tiếp, định lượng vào công tác thi đua, khen thưởng, đánh giá KPI và xếp loại cán bộ hằng quý, hằng năm. Đồng thời, cần xây dựng hành lang pháp lý an toàn nhằm bảo vệ, khích lệ những cán bộ, công chức năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung./.
Tài liệu tham khảo
1. Báo cáo số 6145/BC-STC, ngày 18/5/2026 của Sở Tài chính tỉnh Thái Nguyên về việc “Đánh giá kết quả Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2025; nhiệm vụ, giải pháp nâng cao Chỉ số PCI năm 2026 tỉnh Thái Nguyên”
2. Báo cáo thường niên kinh tế tư nhân Việt Nam năm 2025, nguồn: https://pcivietnam.vn/report-2025
ThS Hồ Sĩ Bách
Giảng viên khoa Nhà nước và pháp luật